Mở cửa32,300
Cao nhất32,900
Thấp nhất32,200
KLGD260,700
Vốn hóa1,501
Dư mua38,800
Dư bán400
Cao 52T 53,500
Thấp 52T29,500
KLBQ 52T180,015
NN mua8,200
% NN sở hữu11.97
Cổ tức TM1,500
T/S cổ tức0.04
Beta0.95
EPS*2,725
P/E12.70
F P/E10.05
BVPS20,849
P/B1.66
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 23,898,273 | 51.43 |
The Furukawa Battery Co. Ltd. | 4,899,708 | 10.54 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 23,898,273 | 51.40 |
Quỹ đầu tư Cơ hội PVI | 9,880,000 | 21.30 | |
The Furukawa Battery Co. Ltd. | 4,899,708 | 10.50 | |
Công đoàn CTCP Pin Ắc quy miền Nam | 2,328,734 | 5 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 23,898,273 | 51.40 |
Công ty TNHH đầu tư Sài Gòn 3 Capital | 6,038,220 | 13 | |
The Furukawa Battery Co. Ltd. | 4,899,708 | 10.50 | |
CTCP Chứng khoán Thành Công | 2,860,101 | 6.20 | |
Công đoàn CTCP Pin Ắc quy miền Nam | 2,327,334 | 5 |