Mở cửa12,000
Cao nhất12,100
Thấp nhất11,500
KLGD18,700
Vốn hóa55
Dư mua8,500
Dư bán15,600
Cao 52T 14,900
Thấp 52T10,700
KLBQ 52T9,923
NN mua-
% NN sở hữu1.24
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.07
Beta0.90
EPS*1,696
P/E7.43
F P/E9.33
BVPS14,323
P/B0.88
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Đức Thuận | CTHĐQT | 1974 | KS K.Tế Vận tải | 2,332,540 | 2018 |
Ông Đinh Nhật Dương | TVHĐQT | 1980 | N/a | 2019 | ||
Bà Trần Như Quỳnh | TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 2014 | ||
Ông Trần Thiên Hồng | TVHĐQT | 1951 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Trung Kiên | GĐ/TVHĐQT | 1975 | KS Cơ Khí | 2018 | ||
Ông Nguyễn Thanh Nhuận | Phó GĐ | 1981 | KS Điện - Điện tử | 2011 | ||
Ông Trần Minh Nhất | Phụ trách Kế toán | 1992 | ThS QTKD/CN Kế toán-Kiểm toán | N/A | ||
Ông Lê Cảnh Khánh | Trưởng BKS | 1970 | CN Kinh tế | 2011 | ||
Bà Nguyễn Hoài Phương | Thành viên BKS | 1983 | CN Kế toán | 2020 | ||
Bà Nguyễn Thị Lệ Hằng | Thành viên BKS | 1970 | CN Kế toán | 2012 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Đức Thuận | CTHĐQT | 1974 | KS K.Tế Vận tải | 2,332,540 | 2018 |
Ông Đinh Nhật Dương | TVHĐQT | 1980 | N/a | 2019 | ||
Bà Trần Như Quỳnh | TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 2014 | ||
Ông Trần Thiên Hồng | TVHĐQT | 1951 | 12/12 | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Trung Kiên | GĐ/TVHĐQT | 1975 | KS Cơ Khí | 2018 | ||
Ông Nguyễn Thanh Nhuận | Phó GĐ | 1981 | KS Điện - Điện tử | 2011 | ||
Ông Trịnh Tiến Sỹ | Phó GĐ | 1980 | KS Máy và Thiết bị Hóa Chất | 2020 | ||
Ông Lê Cảnh Khánh | KTT | 1970 | CN Kế toán | 2011 | ||
Ông Vũ Chí Dương | Trưởng BKS | 1974 | CN Luật/CN Kế toán-Kiểm toán/Thạc sỹ Kinh tế | 2017 | ||
Bà Nguyễn Hoài Phương | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | 2020 | ||
Bà Nguyễn Thị Lệ Hằng | Thành viên BKS | 1970 | CN Kế toán | 2012 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Nguyễn Đức Thuận | CTHĐQT | 1974 | KS K.Tế Vận tải | 2,332,540 | 2018 |
Ông Đinh Nhật Dương | TVHĐQT | 1980 | N/a | 2019 | ||
Bà Trần Như Quỳnh | TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 2014 | ||
Ông Trần Thiên Hồng | TVHĐQT | 1951 | 12/12 | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Trung Kiên | GĐ/TVHĐQT | 1975 | KS Cơ Khí | 2018 | ||
Ông Nguyễn Thanh Nhuận | Phó GĐ | 1981 | KS Điện - Điện tử | 2011 | ||
Ông Trịnh Tiến Sỹ | Phó GĐ | 1980 | KS Máy và Thiết bị Hóa Chất | 2020 | ||
Ông Lê Cảnh Khánh | KTT | 1970 | CN Kế toán | 2011 | ||
Ông Vũ Chí Dương | Trưởng BKS | 1974 | CN Luật/CN Kế toán-Kiểm toán/Thạc sỹ Kinh tế | 2017 | ||
Bà Nguyễn Hoài Phương | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | 2020 | ||
Bà Nguyễn Thị Lệ Hằng | Thành viên BKS | 1970 | CN Kế toán | 1,470 | 2012 |