Mở cửa12,000
Cao nhất12,100
Thấp nhất11,500
KLGD18,700
Vốn hóa55
Dư mua8,500
Dư bán15,600
Cao 52T 14,900
Thấp 52T10,700
KLBQ 52T9,923
NN mua-
% NN sở hữu1.24
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.07
Beta0.90
EPS*1,696
P/E7.43
F P/E9.33
BVPS14,323
P/B0.88
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
20/10/2023 | Cá nhân nước ngoài | 1,200 | 0.03 | ||
Cá nhân trong nước | 1,990,644 | 41.48 | |||
Tổ chức nước ngoài | 5,505 | 0.11 | |||
Tổ chức trong nước | 2,802,167 | 58.38 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
07/09/2022 | Cá nhân nước ngoài | 4,600 | 0.10 | ||
Cá nhân trong nước | 1,990,509 | 41.47 | |||
Tổ chức nước ngoài | 605 | 0.01 | |||
Tổ chức trong nước | 2,803,802 | 58.42 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 100 | 0.00 | ||
Cá nhân trong nước | 1,993,306 | 41.53 | |||
Tổ chức nước ngoài | 3,705 | 0.08 | |||
Tổ chức trong nước | 2,802,405 | 58.39 |