Mở cửa12,000
Cao nhất12,100
Thấp nhất11,500
KLGD18,700
Vốn hóa55
Dư mua8,500
Dư bán15,600
Cao 52T 14,900
Thấp 52T10,700
KLBQ 52T9,923
NN mua-
% NN sở hữu1.24
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.07
Beta0.90
EPS*1,696
P/E7.43
F P/E9.33
BVPS14,323
P/B0.88
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau | 2,449,167 | 51.03 |
DNTN Phương Ngọc | 352,800 | 7.35 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau | 2,449,167 | 51.03 |
DNTN Phương Ngọc | 352,800 | 7.35 | |
Nguyễn Thị Liên | 255,069 | 5.31 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau | 2,449,167 | 51.03 |
DNTN Phương Ngọc | 352,800 | 7.35 | |
Nguyễn Hữu Kiệm | 325,966 | 6.79 | |
Nguyễn Thị Liên | 305,789 | 6.37 | |
Phạm Duy Khánh | 250,000 | 5.21 |