Mở cửa29,600
Cao nhất29,600
Thấp nhất28,500
KLGD12,200
Vốn hóa2,821
Dư mua2,200
Dư bán5,900
Cao 52T 36,800
Thấp 52T28,500
KLBQ 52T5,429
NN mua200
% NN sở hữu46.83
Cổ tức TM1,500
T/S cổ tức0.05
Beta0.33
EPS*2,517
P/E11.80
F P/E13.22
BVPS14,925
P/B1.99
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Lê Minh Hải | CTHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 2007 | |
Bà Nguyễn Thục Quyên | TVHĐQT | 1970 | CN TCKT/CN Anh văn | 9,000,000 | N/A | |
Bà Trần Thị Hạnh Thục | TVHĐQT | 1977 | CN QTKD/CN Anh văn | Độc lập | ||
Ông Yosuke Fujii | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Đỗ Phạm Hồng Minh | GĐ/TVHĐQT | 1978 | KS Khoan dầu | 2015 | ||
Ông Nguyễn Nhật Quốc Toản | Phó GĐ | 1980 | N/a | 10,688 | N/A | |
Ông Nguyễn Tuấn Cường | Phó GĐ | 1977 | 2024 | |||
Ông Đặng Quốc Vương | KTT | 1985 | CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Ông Nguyễn Tiến Hải | Trưởng BKS | 1968 | KS K.Tế XD/ThS QTKD | 2024 | ||
Ông Phạm Anh Tuấn | Thành viên BKS | 1971 | ThS Tài chính | 2022 | ||
Ông Trần Huỳnh Thanh Tú | Thành viên BKS | 1989 | CN Tài chính - Ngân hàng | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Lê Minh Hải | CTHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 2007 | |
Bà Nguyễn Thục Quyên | TVHĐQT | 1970 | CN TCKT/CN Anh văn | 9,000,000 | N/A | |
Bà Trần Thị Hạnh Thục | TVHĐQT | 1977 | CN QTKD/CN Anh văn | Độc lập | ||
Ông Yosuke Fujii | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Trần Thanh Nam | GĐ/TVHĐQT | 1976 | KS Khoan dầu/ThS Quản lý K.Tế | 16,650,000 | 2014 | |
Ông Đỗ Phạm Hồng Minh | Phó GĐ | 1978 | KS Khoan dầu | 2015 | ||
Ông Nguyễn Nhật Quốc Toản | Phó GĐ | 1980 | N/a | 10,688 | N/A | |
Ông Đặng Quốc Vương | KTT | 1985 | CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Bà Phạm Thị Thu Hà | Trưởng BKS | 1974 | CN Kế toán/ThS Quản lý K.Tế | 2014 | ||
Ông Nguyễn Quang Huy | Thành viên BKS | 1973 | CN Kinh tế đối ngoại | 679 | 2007 | |
Ông Phạm Anh Tuấn | Thành viên BKS | 1971 | ThS Tài chính | 2022 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Lê Minh Hải | CTHĐQT/Phó GĐ | 1977 | CN Kinh tế | 2007 | |
Bà Nguyễn Thục Quyên | TVHĐQT | 1970 | CN TCKT/CN Anh văn | 9,000,000 | N/A | |
Bà Trần Thị Hạnh Thục | TVHĐQT | 1977 | CN QTKD/CN Anh văn | Độc lập | ||
Ông Yosuke Fujii | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Trần Thanh Nam | GĐ/TVHĐQT | 1976 | KS Khoan dầu/ThS Quản lý K.Tế | 16,650,000 | 2014 | |
Ông Nguyễn Quang Huy | Thành viên BKS/Phó GĐ | 1973 | CN Kinh tế đối ngoại | 618 | 2007 | |
Ông Đinh Ngọc Huy | Phó GĐ | 1973 | KS Điện tử/ThS QTKD | 20,100 | 2007 | |
Ông Đỗ Phạm Hồng Minh | Phó GĐ | 1978 | KS Khoan dầu | 2015 | ||
Ông Nguyễn Nhật Quốc Toản | Phó GĐ | 1980 | N/a | N/A | ||
Ông Đặng Quốc Vương | KTT | 1985 | CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Bà Phạm Thị Thu Hà | Trưởng BKS | 1974 | CN Kế toán/ThS Quản lý K.Tế | 2014 | ||
Ông Phạm Anh Tuấn | Thành viên BKS | 1971 | ThS Tài chính | 2022 | ||
Bà Trần Huỳnh Thanh Tú | Thành viên BKS | 1989 | CN Tài chính - Ngân hàng | N/A |