Mở cửa29,600
Cao nhất29,600
Thấp nhất28,500
KLGD12,200
Vốn hóa2,821
Dư mua2,200
Dư bán5,900
Cao 52T 36,800
Thấp 52T28,500
KLBQ 52T5,429
NN mua200
% NN sở hữu46.83
Cổ tức TM1,500
T/S cổ tức0.05
Beta0.33
EPS*2,517
P/E11.80
F P/E13.22
BVPS14,925
P/B1.99
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 49,995,000 | 50.50 |
TOKYO GAS ASIA Pte Ltd | 24,749,732 | 25 | |
Saibu Gas Co. Ltd | 20,789,775 | 21 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 45,450,000 | 50.50 |
TOKYO GAS ASIA Pte Ltd | 22,499,757 | 25 | |
Saibu Gas Co. Ltd | 18,899,796 | 21 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 45,450,000 | 50.50 |
TOKYO GAS ASIA Pte Ltd | 22,499,757 | 25 | |
Saibu Gas Co. Ltd | 18,899,796 | 21 |