Mở cửa12,100
Cao nhất13,400
Thấp nhất12,100
KLGD9,520
Vốn hóa115
Dư mua
Dư bán37,380
Cao 52T 15,900
Thấp 52T6,000
KLBQ 52T73,309
NN mua-
% NN sở hữu2.99
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.57
EPS*81
P/E165.53
F P/E20.04
BVPS11,388
P/B1.18
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
15/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 674,126 | 7.98 | ||
Cá nhân trong nước | 7,529,338 | 89.09 | |||
Tổ chức nước ngoài | 10,776 | 0.13 | |||
Tổ chức trong nước | 236,700 | 2.80 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
01/02/2023 | Cá nhân nước ngoài | 587,873 | 6.88 | ||
Cá nhân trong nước | 7,841,291 | 91.79 | |||
Tổ chức nước ngoài | 21,776 | 0.25 | |||
Tổ chức trong nước | 91,572 | 1.07 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
15/11/2021 | Cá nhân nước ngoài | 277,943 | 3.68 | ||
Cá nhân trong nước | 7,169,828 | 95.02 | |||
Tổ chức nước ngoài | 15,984 | 0.21 | |||
Tổ chức trong nước | 81,892 | 1.09 |