Mở cửa12,100
Cao nhất13,400
Thấp nhất12,100
KLGD16,520
Vốn hóa115
Dư mua
Dư bán37,680
Cao 52T 15,900
Thấp 52T6,000
KLBQ 52T73,309
NN mua-
% NN sở hữu2.99
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.57
EPS*81
P/E165.53
F P/E20.04
BVPS11,388
P/B1.18
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Trần Đặng Công | 2,447,754 | 28.96 |
Chu Văn Phương | 1,033,080 | 12.22 | |
Nguyễn Quốc Bình | 588,660 | 6.97 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Trần Đặng Công | 2,447,754 | 28.96 |
Chu Văn Phương | 1,033,080 | 12.22 | |
Nguyễn Quốc Bình | 588,660 | 6.97 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
15/11/2021 | Trần Đặng Công | 2,066,924 | 26.60 |