Mở cửa29,000
Cao nhất30,000
Thấp nhất29,000
KLGD900
Vốn hóa117
Dư mua400
Dư bán200
Cao 52T 32,600
Thấp 52T24,100
KLBQ 52T649
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.07
Beta0.08
EPS*3,585
P/E8.37
F P/E6.38
BVPS18,641
P/B1.61
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Trần Ngọc Tuấn | CTHĐQT | 1975 | Thạc sỹ Viễn thông | 558,945 | 2009 |
Ông Hoàng Hải Đường | TVHĐQT | 1961 | ThS QTKD | 490,726 | 2006 | |
Ông Nguyễn Anh Toàn | TVHĐQT | 1979 | ThS QTKD | 2005 | ||
Ông Nguyễn Đình Thanh | TVHĐQT | 1976 | N/a | 490,726 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Quý | GĐ/TVHĐQT | 1983 | ThS QTKD/CN Kế toán | 2,620 | 2006 | |
Ông Trần Đăng Dũng | Phó GĐ | - | KS Đ.tử Viễn thông | N/A | ||
Bà Cao Thị Hồng Vân | KTT | 1987 | CN Kinh tế/ThS Kinh doanh và Quản lý | 3,384 | 2009 | |
Bà Đặng Thị Hồng Hà | Trưởng BKS | 1963 | CN Kế toán | 13,000 | N/A | |
Bà Đỗ Thùy Linh | Thành viên BKS | - | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Trần Thị Hường | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán | 2006 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Phan Thanh Sơn | CTHĐQT | 1962 | CN Kế toán | 1,060,492 | 2008 |
Ông Hoàng Hải Đường | TVHĐQT | 1961 | ThS QTKD | 490,726 | 2006 | |
Ông Nguyễn Anh Toàn | TVHĐQT | 1979 | ThS QTKD | 2005 | ||
Ông Nguyễn Đình Thanh | TVHĐQT | 1976 | N/a | 490,726 | N/A | |
Ông Trần Ngọc Tuấn | GĐ/TVHĐQT | 1975 | Thạc sỹ | 558,945 | 2009 | |
Ông Nguyễn Văn Quý | Phó GĐ | 1983 | ThS QTKD | 2,620 | 2006 | |
Ông Trần Quang Hùng | Phó GĐ | 1976 | KS Tin học | 3,690 | 1999 | |
Bà Cao Thị Hồng Vân | KTT | 1987 | CN Kinh tế/ThS Kinh doanh và Quản lý | 3,384 | 2009 | |
Bà Đặng Thị Hồng Hà | Trưởng BKS | 1963 | CN Kế toán | 13,000 | N/A | |
Bà Trần Thị Hường | Thành viên BKS | 1985 | CN Kinh tế | 2006 | ||
Bà Vũ Thị Hằng | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | 1,946 | 2010 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Phan Thanh Sơn | CTHĐQT | 1962 | CN Kế toán | 1,060,492 | 2008 |
Ông Hoàng Hải Đường | TVHĐQT | 1961 | ThS QTKD | 490,726 | 2006 | |
Ông Nguyễn Anh Toàn | TVHĐQT | 1979 | ThS QTKD | 2005 | ||
Ông Nguyễn Đình Thanh | TVHĐQT | - | N/a | 490,726 | N/A | |
Ông Trần Ngọc Tuấn | GĐ/TVHĐQT | 1975 | Thạc sỹ | 558,945 | 2009 | |
Ông Nguyễn Văn Quý | Phó GĐ | 1983 | ThS QTKD | 2,620 | 2006 | |
Ông Trần Quang Hùng | Phó GĐ | 1976 | KS Tin học | 3,690 | 1999 | |
Bà Cao Thị Hồng Vân | KTT | 1987 | CN Kinh tế/ThS Kinh doanh và Quản lý | 3,384 | 2009 | |
Bà Đặng Thị Hồng Hà | Trưởng BKS | 1963 | CN Kế toán | 13,000 | N/A | |
Bà Trần Thị Hường | Thành viên BKS | 1985 | CN Kinh tế | 2006 | ||
Bà Vũ Thị Hằng | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | 1,946 | 2010 |