Mở cửa29,000
Cao nhất30,000
Thấp nhất29,000
KLGD900
Vốn hóa117
Dư mua400
Dư bán200
Cao 52T 32,600
Thấp 52T24,100
KLBQ 52T649
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.07
Beta0.08
EPS*3,585
P/E8.37
F P/E6.38
BVPS18,641
P/B1.61
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 280,543 | 7.19 | ||
Cá nhân trong nước | 1,324,332 | 33.96 | |||
Tổ chức nước ngoài | 183,660 | 4.71 | |||
Tổ chức trong nước | 2,111,465 | 54.14 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 290,943 | 7.46 | ||
Cá nhân trong nước | 1,311,332 | 33.62 | |||
Tổ chức nước ngoài | 185,260 | 4.75 | |||
Tổ chức trong nước | 2,112,465 | 54.17 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 274,043 | 7.03 | ||
Cá nhân trong nước | 1,368,606 | 35.09 | |||
Tổ chức nước ngoài | 117,760 | 3.02 | |||
Tổ chức trong nước | 2,139,591 | 54.86 |