Mở cửa6,740
Cao nhất6,750
Thấp nhất6,740
KLGD2,300
Vốn hóa96
Dư mua1,300
Dư bán3,200
Cao 52T 7,200
Thấp 52T5,000
KLBQ 52T5,442
NN mua-
% NN sở hữu0.62
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.42
EPS*200
P/E33.44
F P/E31.82
BVPS7,897
P/B0.85
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Trần Trung Kiên | CTHĐQT | 1971 | CN Kinh tế | 4,004,115 | 2004 |
Ông Nguyễn Đình Thanh | TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | 2,001,403 | N/A | |
Ông Nguyễn Đức Huấn | TVHĐQT | - | N/a | - | N/A | |
Ông Trần Minh Huỳnh | TVHĐQT | 1984 | ThS QTKD | 2019 | ||
Ông Huỳnh Đức Thông | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | ĐH Ngoại Thương | 3,061,403 | 2010 | |
Ông Nguyễn Văn Hải | Phó TGĐ | 1963 | CN TCKT | 32 | 2006 | |
Ông Văn Tuấn Anh | Phó TGĐ | 1977 | CN Kinh tế | 6,463 | 2002 | |
Ông Vũ Văn Cung | Phó TGĐ | 1963 | CN Kinh tế/Cao cấp C.trị | 2007 | ||
Ông Nguyễn Minh Quang | KTT | 1976 | CN Kế toán-Kiểm toán | 2009 | ||
Bà Lê Thúy Đào | Trưởng BKS | 1968 | CN Kinh tế/TC Chính trị | 381,500 | 2001 | |
Bà Trần Thị Hường | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán | 2021 | ||
Bà Trần Thị Lan | Thành viên BKS | 1980 | CN Kế toán | 4,006 | 2020 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Trần Trung Kiên | CTHĐQT | 1971 | CN Kinh tế | 1,310 | 2004 |
Ông Nguyễn Đình Thanh | TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Trần Minh Huỳnh | TVHĐQT | 1984 | ThS QTKD | 2019 | ||
Ông Huỳnh Đức Thông | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | ĐH Ngoại Thương | 1,060,000 | 2010 | |
Ông Nguyễn Văn Hải | Phó TGĐ | 1963 | CN Kinh tế | 32 | 2006 | |
Ông Văn Tuấn Anh | Phó TGĐ | 1977 | CN Kinh tế | 6,463 | 2002 | |
Ông Vũ Văn Cung | Phó TGĐ | 1963 | CN Kinh tế/Cao cấp C.trị | 2007 | ||
Ông Nguyễn Minh Quang | KTT | 1976 | CN Kế toán-Kiểm toán | 2009 | ||
Bà Lê Thúy Đào | Trưởng BKS | 1968 | CN Kinh tế/TC Chính trị | 383,084 | 2001 | |
Bà Trần Thị Hường | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán | 2021 | ||
Bà Trần Thị Lan | Thành viên BKS | 1980 | CN Kế toán | 4,006 | 2020 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
20/10/2022 | Ông Trần Trung Kiên | CTHĐQT | 1971 | CN Kinh tế | 1,310 | 2004 |
Ông Huỳnh Đức Thông | TVHĐQT | 1978 | 985,000 | 2010 | ||
Ông Nguyễn Đình Thanh | TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Trần Minh Huỳnh | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Huỳnh Đức Thông | Phó TGĐ | 1978 | 985,000 | 2010 | ||
Ông Nguyễn Văn Hải | Phó TGĐ | 1963 | 32 | 2006 | ||
Ông Văn Tuấn Anh | Phó TGĐ | - | N/a | 6,463 | N/A | |
Ông Vũ Văn Cung | Phó TGĐ | 1963 | CN Kinh tế/Cao cấp C.trị | 2007 | ||
Ông Nguyễn Minh Quang | KTT | 1976 | CN Kế toán-Kiểm toán | 2009 | ||
Bà Lê Thúy Đào | Trưởng BKS | 1968 | CN Kinh tế/TC Chính trị | 383,128 | 2001 | |
Bà Trần Thị Hường | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán | 4,006 | N/A | |
Bà Trần Thị Lan | Thành viên BKS | 1980 | CN Kinh tế | 4,006 | 2020 |