Mở cửa6,740
Cao nhất6,750
Thấp nhất6,740
KLGD2,300
Vốn hóa96
Dư mua1,300
Dư bán3,200
Cao 52T 7,200
Thấp 52T5,000
KLBQ 52T5,442
NN mua-
% NN sở hữu0.62
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.42
EPS*200
P/E33.44
F P/E31.82
BVPS7,897
P/B0.85
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
18/03/2024 | Cá nhân nước ngoài | 58,966 | 0.42 | ||
Cá nhân trong nước | 5,715,484 | 40.22 | |||
Tổ chức nước ngoài | 36,951 | 0.26 | |||
Tổ chức trong nước | 8,398,824 | 59.10 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
17/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 84,499 | 0.56 | ||
Cá nhân trong nước | 5,880,808 | 38.69 | |||
Tổ chức nước ngoài | 36,959 | 0.24 | |||
Tổ chức trong nước | 9,197,079 | 60.51 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
15/03/2022 | Cá nhân nước ngoài | 83,401 | 0.59 | ||
Cá nhân trong nước | 5,871,261 | 41.32 | |||
Tổ chức nước ngoài | 36,949 | 0.26 | |||
Tổ chức trong nước | 8,218,614 | 57.84 |