Mở cửa4,400
Cao nhất4,400
Thấp nhất4,220
KLGD48,700
Vốn hóa297
Dư mua800
Dư bán1,300
Cao 52T 5,300
Thấp 52T4,220
KLBQ 52T40,143
NN mua-
% NN sở hữu0.39
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.86
EPS*104
P/E43.39
F P/E39.64
BVPS11,357
P/B0.40
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Mai Thanh Phương | CTHĐQT | 1971 | KS Địa chất | 14,760,000 | 2014 |
Ông Cao Văn Thọ | TVHĐQT | - | Thạc sỹ/CN Kinh tế | 317,000 | N/A | |
Ông Lê Thạc Tuấn | TVHĐQT | 1971 | KS Mỏ địa chất | Độc lập | ||
Bà Trần Hải Yến | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | Đại học | 266,640 | 2013 | |
Bà Nguyễn Thanh Bình | Phó TGĐ | 1975 | Đại học | N/A | ||
Ông Phạm Xuân Trí | KTT/GĐ Tài chính | 1990 | Thạc sỹ | N/A | ||
Ông Đinh Đức Tuấn | Trưởng BKS | 1972 | Đại học | N/A | ||
Bà Mai Thị Thanh Hoa | Thành viên BKS | 1981 | Đại học | N/A | ||
Bà Vũ Ngọc Thúy | Thành viên BKS | 1991 | Đại học | 2017 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Mai Thanh Phương | CTHĐQT | 1971 | KS Địa chất | 14,760,000 | 2014 |
Ông Cao Văn Thọ | TVHĐQT | - | Thạc sỹ/CN Kinh tế | 317,000 | N/A | |
Ông Lê Thạc Tuấn | TVHĐQT | 1971 | KS Mỏ địa chất | 2017 | ||
Bà Trần Hải Yến | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | Đại học | 266,640 | 2013 | |
Ông Nguyễn Thanh Bình | Phó TGĐ | 1975 | Đại học | N/A | ||
Ông Phạm Xuân Trí | KTT/GĐ Tài chính | 1990 | Thạc sỹ | N/A | ||
Ông Đinh Đức Tuấn | Trưởng BKS | 1972 | KS Mỏ địa chất/CN Kinh tế đối ngoại/CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Bà Mai Thị Thanh Hoa | Thành viên BKS | 1981 | CN Thương mại | N/A | ||
Bà Vũ Ngọc Thúy | Thành viên BKS | 1991 | CN Kế toán | 2017 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Mai Thanh Phương | CTHĐQT | 1971 | KS Địa chất | 14,760,000 | 2014 |
Ông Lê Thạc Tuấn | TVHĐQT | 1971 | KS Mỏ địa chất | 2017 | ||
Bà Trần Hải Yến | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | Đại học | 266,640 | 2013 | |
Ông Cao Văn Thái | Phó TGĐ | 1981 | CN Tiếng Trung | 17,600 | 2018 | |
Ông Nguyễn Thanh Bình | Phó TGĐ | 1975 | Đại học | N/A | ||
Ông Phạm Xuân Trí | KTT/GĐ Tài chính | 1990 | Thạc sỹ | N/A | ||
Ông Đinh Đức Tuấn | Trưởng BKS | 1972 | KS Mỏ địa chất/CN Kinh tế đối ngoại/CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Bà Mai Thị Thanh Hoa | Thành viên BKS | 1981 | CN Thương mại | N/A | ||
Bà Vũ Ngọc Thúy | Thành viên BKS | 1991 | CN Kế toán | 2017 |