Mở cửa4,400
Cao nhất4,400
Thấp nhất4,220
KLGD45,800
Vốn hóa301
Dư mua300
Dư bán6,000
Cao 52T 5,300
Thấp 52T4,220
KLBQ 52T40,143
NN mua-
% NN sở hữu0.39
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.86
EPS*104
P/E43.39
F P/E39.64
BVPS11,357
P/B0.40
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
19/05/2023 | CĐ khác | 55,240,000 | 78.91 | ||
CĐ lớn | 14,760,000 | 21.09 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 55,240,000 | 78.91 | ||
CĐ lớn | 14,760,000 | 21.09 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 28,831,991 | 72.08 | ||
CĐ lớn | 11,168,009 | 27.92 |