Mở cửa8,800
Cao nhất9,000
Thấp nhất8,200
KLGD1,400
Vốn hóa108
Dư mua7,300
Dư bán20,200
Cao 52T 10,900
Thấp 52T8,200
KLBQ 52T6,434
NN mua-
% NN sở hữu1
Cổ tức TM800
T/S cổ tức0.09
Beta0.52
EPS*825
P/E10.91
F P/E10.91
BVPS11,869
P/B0.76
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
08/03/2023 | CĐ nước ngoài | 255,600 | 2.13 | ||
CĐ trong nước | 11,744,400 | 97.87 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ lớn | 10,200,000 | 85 | PVFCCoAmerica LLC Tổng CTCP Vật tư Nông nghiệp Nghệ An | |
CĐ trong nước | 1,800,000 | 99.05 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
23/03/2021 | CĐ khác | 2,196,000 | 18.30 | ||
CĐ lớn | 9,804,000 | 81.70 | PVFCCo America LLC |