Mở cửa8,800
Cao nhất9,000
Thấp nhất8,200
KLGD1,400
Vốn hóa108
Dư mua10,100
Dư bán20,300
Cao 52T 10,900
Thấp 52T8,200
KLBQ 52T6,434
NN mua-
% NN sở hữu1
Cổ tức TM800
T/S cổ tức0.09
Beta0.52
EPS*825
P/E10.91
F P/E10.91
BVPS11,869
P/B0.76
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 9,000,000 | 75 |
Tổng công ty cổ phần Vật tư Nông nghiệp Nghệ An | 1,200,000 | 10 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
08/03/2023 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 9,000,000 | 75 |
Tổng công ty cổ phần Vật tư Nông nghiệp Nghệ An | 1,200,000 | 10 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 9,000,000 | 75 |
Tổng Công ty Cổ phần Vật tư Nông nghiệp Nghệ An | 1,200,000 | 10 |