Mở cửa8,300
Cao nhất8,300
Thấp nhất8,300
KLGD
Vốn hóa385
Dư mua
Dư bán3,800
Cao 52T 9,200
Thấp 52T6,500
KLBQ 52T399
NN mua-
% NN sở hữu20.17
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-0.01
EPS*535
P/E15.52
F P/E32.05
BVPS14,434
P/B0.58
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ lớn | 34,752,544 | 75 | ||
CĐ nước ngoài khác | 83,764 | 0.18 | |||
CĐ trong nước khác | 11,499,970 | 24.82 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ lớn | 34,752,544 | 75 | ||
CĐ nước ngoài khác | 82,872 | 0.18 | |||
CĐ trong nước khác | 11,500,862 | 24.82 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ lớn trong nước | 23,168,474 | 50 | ||
CĐ nước ngoài khác | 164,935 | 0.36 | |||
CĐ trong nước khác | 23,002,869 | 49.64 |