Mở cửa5,700
Cao nhất5,700
Thấp nhất5,700
KLGD
Vốn hóa53
Dư mua10,600
Dư bán
Cao 52T 8,700
Thấp 52T4,700
KLBQ 52T166
NN mua-
% NN sở hữu0.08
Cổ tức TM300
T/S cổ tức0.05
Beta0.01
EPS*
P/E-
F P/E5.88
BVPS
P/B-
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 5,645,933 | 60.82 | ||
CĐ Nhà nước | 3,635,809 | 39.17 | TCT Xây dựng Sài Gòn TNHH MTV | ||
Cổ phiếu quỹ | 530 | 0.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 5,645,933 | 60.82 | ||
CĐ Nhà nước | 3,635,809 | 39.17 | TCT Xây dựng Sài Gòn TNHH MTV | ||
Cổ phiếu quỹ | 530 | 0.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2019 | CĐ khác | 5,645,933 | 60.82 | ||
CĐ Nhà nước | 3,635,809 | 39.17 | TCT Xây dựng Sài Gòn TNHH MTV | ||
Cổ phiếu quỹ | 530 | 0.01 |