Mở cửa15,600
Cao nhất15,800
Thấp nhất14,200
KLGD5,137
Vốn hóa290
Dư mua163
Dư bán6,163
Cao 52T 20,900
Thấp 52T14,700
KLBQ 52T1,203
NN mua-
% NN sở hữu0.08
Cổ tức TM100
T/S cổ tức0.01
Beta1.38
EPS*208
P/E75.11
F P/E23.92
BVPS15,840
P/B0.98
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Trần Hải Vân | CTHĐQT | 1970 | ThS QTKD/KS Kinh tế | 203,323 | 1993 |
Ông Dương Trung Lợi | TVHĐQT | 1975 | N/a | 2,381,772 | N/A | |
Ông Lê Huy Đồng | TVHĐQT | 1964 | CN Kinh tế | 4,393 | 2005 | |
Ông Lương Tuấn Phương | TVHĐQT | 1982 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Hồng Tiến | TVHĐQT | 1974 | N/a | 32 | N/A | |
Ông Phạm Cảnh Huy | TVHĐQT | 1971 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Tiến Hùng | TGĐ/TVHĐQT | 1976 | ThS Kinh tế | 23,391 | 2015 | |
Ông Trịnh An Huy | Phó TGĐ | 1969 | T.S Kỹ thuật | N/A | ||
Bà Ma Thị Nghiệm | KTT | 1970 | CN TCKT | 1994 | ||
Bà Trần Thị Hòa | Trưởng BKS | - | CN Kinh tế | 28,872 | N/A | |
Ông Vũ Hoàng Công | Thành viên BKS | 1984 | Thạc sỹ Kế toán - Kiểm toán | 2011 | ||
Ông Vương Toàn Dũng | Thành viên BKS | 1971 | N/a | 4,140 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Trần Hải Vân | CTHĐQT | 1970 | ThS QTKD/KS Kinh tế | 203,323 | 1993 |
Ông Dương Trung Lợi | TVHĐQT | 1975 | N/a | 2,381,772 | N/A | |
Ông Lê Huy Đồng | TVHĐQT | 1964 | CN Kinh tế | 4,393 | 2005 | |
Ông Lương Tuấn Phương | TVHĐQT | 1982 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Hồng Tiến | TVHĐQT | 1974 | N/a | 32 | N/A | |
Ông Phạm Cảnh Huy | TVHĐQT | 1971 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Tiến Hùng | TGĐ/TVHĐQT | 1976 | ThS Kinh tế | 23,391 | 2015 | |
Ông Trịnh An Huy | Phó TGĐ | 1969 | T.S Kỹ thuật | N/A | ||
Bà Ma Thị Nghiệm | KTT | 1970 | CN TCKT | 1994 | ||
Bà Trần Thị Hòa | Trưởng BKS | - | CN Kinh tế | 28,872 | N/A | |
Ông Vũ Hoàng Công | Thành viên BKS | 1984 | Thạc sỹ Kế toán - Kiểm toán | 2011 | ||
Ông Vương Toàn Dũng | Thành viên BKS | 1971 | N/a | 4,140 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Trần Hải Vân | CTHĐQT | 1970 | ThS QTKD/KS Kinh tế | 203,323 | 1993 |
Ông Lê Huy Đồng | TVHĐQT | 1964 | CN Kinh tế | 4,393 | 2005 | |
Ông Lương Tuấn Phương | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Bích Hồng | TVHĐQT | 1963 | CN Kinh tế XD/CN Luật gia kinh tế | 2015 | ||
Ông Phạm Cảnh Huy | TVHĐQT | 1971 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Tiến Hùng | TGĐ/TVHĐQT | 1976 | ThS Kinh tế | 23,391 | 2015 | |
Ông Nguyễn Huyền Sơn | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1962 | T.S K.Tế | 47,394 | 1985 | |
Ông Trịnh An Huy | Phó TGĐ | 1969 | T.S Kỹ thuật | N/A | ||
Bà Ma Thị Nghiệm | KTT | 1970 | CN TCKT | 1994 | ||
Bà Trần Thị Hòa | Trưởng BKS | - | CN Kinh tế | 28,872 | N/A | |
Ông Vũ Hoàng Công | Thành viên BKS | 1984 | Thạc sỹ Kế toán - Kiểm toán | 2011 |