Mở cửa15,600
Cao nhất15,800
Thấp nhất14,200
KLGD5,137
Vốn hóa290
Dư mua163
Dư bán6,163
Cao 52T 20,900
Thấp 52T14,700
KLBQ 52T1,203
NN mua-
% NN sở hữu0.08
Cổ tức TM100
T/S cổ tức0.01
Beta1.38
EPS*208
P/E75.11
F P/E23.92
BVPS15,840
P/B0.98
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 9,205 | 0.05 | ||
CĐ trong nước | 19,420,801 | 99.95 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
02/02/2023 | CĐ nước ngoài | 9,185 | 0.05 | ||
CĐ trong nước | 19,420,821 | 99.95 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
22/01/2021 | CĐ nước ngoài | 16,173 | 0.08 | ||
CĐ trong nước | 19,413,833 | 99.92 |