Mở cửa12,500
Cao nhất12,500
Thấp nhất12,300
KLGD55,200
Vốn hóa227
Dư mua64,700
Dư bán28,700
Cao 52T 13,500
Thấp 52T9,500
KLBQ 52T171,243
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.29
EPS*545
P/E22.92
F P/E22.74
BVPS10,845
P/B1.15
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Phạm Văn Kỳ | CTHĐQT | 1986 | CN QTKD/KS Điện tử | 3,285,000 | 2015 |
Ông Hồ Văn Kiểm | TVHĐQT | 1986 | Cử nhân | 11,441 | 2017 | |
Ông Nguyễn Văn Ngọc | TVHĐQT | 1960 | CN Kinh tế | 3,850 | Độc lập | |
Bà Nguyễn Thị Thà | TGĐ/TVHĐQT | 1986 | CN Kinh tế | 194,000 | N/A | |
Bà Phạm Thị Ly | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1992 | CN Kinh tế | 1,277,500 | 2016 | |
Bà Phạm Thị Thu Phương | KTT | 1980 | CN Kế toán-Kiểm toán | 12,000 | N/A | |
Bà Cao Thị Phương | Trưởng BKS | 1984 | CN Kế toán | 103,163 | 2016 | |
Bà Hồ Thị Hương | Thành viên BKS | 1989 | CN Quản lý Nhân sự | 8,353 | 2020 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hương | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán Doanh nghiệp | 7,000 | 2021 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phạm Văn Kỳ | CTHĐQT | 1986 | CN QTKD/KS Điện tử | 2,700,000 | 2015 |
Ông Hồ Văn Kiểm | TVHĐQT | 1986 | Cử nhân | 1,310 | 2017 | |
Bà Nguyễn Thị Thà | TVHĐQT | 1986 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Ngọc | TVHĐQT | 1960 | CN Kinh tế | 500 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Văn Song | TGĐ | 1987 | CN Cơ điện | 59,000 | 1987 | |
Bà Phạm Thị Ly | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1992 | CN Kinh tế | 1,025,000 | 2016 | |
Bà Phạm Thị Thu Phương | KTT | 1980 | CN Kế toán-Kiểm toán | N/A | ||
Bà Cao Thị Phương | Trưởng BKS | 1984 | CN Kế toán | 830 | 2016 | |
Bà Hồ Thị Hương | Thành viên BKS | 1989 | CN Quản lý Nhân sự | 1,230 | 2020 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hương | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán Doanh nghiệp | 2021 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
26/06/2023 | Ông Phạm Văn Kỳ | CTHĐQT | 1986 | CN QTKD/KS Điện tử | 2,700,000 | 2015 |
Ông Hồ Văn Kiểm | TVHĐQT | 1986 | Cử nhân | 1,310 | 2017 | |
Bà Nguyễn Thị Thà | TVHĐQT | 1986 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Ngọc | TVHĐQT | 1960 | CN Kinh tế | 500 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Văn Song | TGĐ | 1987 | CN Cơ điện | 500 | 1987 | |
Bà Phạm Thị Ly | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1992 | CN Kinh tế | 900,000 | 2016 | |
Bà Nguyễn Thị Minh Nguyệt | KTT | 1983 | ThS Kế toán, tài chính | 1,510 | 2021 | |
Bà Cao Thị Phương | Trưởng BKS | 1984 | CN Kế toán | 830 | 2016 | |
Bà Hồ Thị Hương | Thành viên BKS | 1989 | CN Quản lý Nhân sự | 1,230 | 2020 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hương | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán Doanh nghiệp | 2021 |