Mở cửa10,800
Cao nhất10,800
Thấp nhất10,500
KLGD1,700
Vốn hóa76
Dư mua2,000
Dư bán2,800
Cao 52T 13,000
Thấp 52T10,100
KLBQ 52T565
NN mua-
% NN sở hữu0.31
Cổ tức TM700
T/S cổ tức0.07
Beta0.71
EPS*123
P/E86.18
F P/E8.03
BVPS15,789
P/B0.67
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ Nhà nước | 3,796,755 | 52.73 | ||
CĐ nước ngoài | 22,066 | 0.30 | |||
CĐ trong nước | 7,177,934 | 47.27 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ lớn | 5,457,555 | 80.17 | ||
CĐ nước ngoài | 25,265 | 0.37 | |||
CĐ trong nước | 1,324,813 | 19.46 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ lớn | 5,613,655 | 77.97 | ||
CĐ nước ngoài | 20,665 | 0.29 | |||
CĐ trong nước | 1,565,262 | 21.74 |