Mở cửa10,500
Cao nhất11,000
Thấp nhất10,300
KLGD256,786
Vốn hóa570
Dư mua396,714
Dư bán85,514
Cao 52T 14,800
Thấp 52T11,000
KLBQ 52T132,006
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.09
Beta0.93
EPS*1,611
P/E6.89
F P/E7.19
BVPS11,108
P/B1
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
21/03/2024 | Cá nhân nước ngoài | 2,753 | 0.01 | ||
Cá nhân trong nước | 11,234,575 | 21.68 | |||
Tổ chức nước ngoài | 39,604 | 0.08 | |||
Tổ chức trong nước | 40,550,962 | 78.24 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
02/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 4,908 | 0.01 | ||
Cá nhân trong nước | 7,393,895 | 18.53 | |||
Tổ chức nước ngoài | 395,999 | 0.99 | |||
Tổ chức trong nước | 32,097,515 | 80.46 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 4,576 | 0.01 | ||
Cá nhân trong nước | 5,408,579 | 17.63 | |||
Tổ chức nước ngoài | 298,040 | 0.97 | |||
Tổ chức trong nước | 24,971,428 | 81.39 |