Mở cửa10,800
Cao nhất10,800
Thấp nhất10,100
KLGD5,500
Vốn hóa126
Dư mua11,400
Dư bán12,900
Cao 52T 11,400
Thấp 52T9,300
KLBQ 52T4,337
NN mua-
% NN sở hữu0.04
Cổ tức TM800
T/S cổ tức0.07
Beta0.86
EPS*1,141
P/E9.73
F P/E7.61
BVPS13,710
P/B0.81
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
20/03/2024 | Cá nhân nước ngoài | 21,800 | 0.17 | ||
Cá nhân trong nước | 2,427,800 | 19.42 | |||
Tổ chức nước ngoài | 3,100 | 0.02 | |||
Tổ chức trong nước | 10,047,300 | 80.38 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
14/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 26,200 | 0.21 | ||
Cá nhân trong nước | 2,423,700 | 19.39 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,800 | 0.01 | |||
Tổ chức trong nước | 10,048,300 | 80.39 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 9,100 | 0.07 | ||
Cá nhân trong nước | 2,441,195 | 19.53 | |||
Tổ chức nước ngoài | 6,400 | 0.05 | |||
Tổ chức trong nước | 10,043,305 | 80.35 |