Mở cửa10,800
Cao nhất10,800
Thấp nhất10,100
KLGD5,500
Vốn hóa126
Dư mua11,400
Dư bán12,900
Cao 52T 11,400
Thấp 52T9,300
KLBQ 52T4,337
NN mua-
% NN sở hữu0.04
Cổ tức TM800
T/S cổ tức0.07
Beta0.86
EPS*1,141
P/E9.73
F P/E7.61
BVPS13,710
P/B0.81
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 9,375,000 | 75 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
14/03/2023 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 9,375,000 | 75 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 9,375,000 | 75 |