Mở cửa8,000
Cao nhất8,000
Thấp nhất7,400
KLGD72,960
Vốn hóa131
Dư mua27,040
Dư bán50,440
Cao 52T 9,800
Thấp 52T7,200
KLBQ 52T33,891
NN mua-
% NN sở hữu0.22
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.06
Beta0.34
EPS*556
P/E14.56
F P/E11.48
BVPS11,825
P/B0.68
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 4,250,000 | 25 | ||
CĐ lớn | 12,750,000 | 75 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (PVFCCo) |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 4,250,000 | 25 | ||
CĐ lớn | 12,750,000 | 75 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (PVFCCo) |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 4,250,000 | 25 | ||
CĐ lớn | 12,750,000 | 75 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (PVFCCo) |