Mở cửa20,000
Cao nhất20,000
Thấp nhất20,000
KLGD
Vốn hóa129
Dư mua300
Dư bán600
Cao 52T 22,900
Thấp 52T600
KLBQ 52T1,583
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,500
T/S cổ tức0.08
Beta0.24
EPS*1,865
P/E10.73
F P/E12.41
BVPS15,908
P/B1.26
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Hoàng Công Thành | CTHĐQT | 1968 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 1,002,321 | 1992 |
Bà Nguyễn Thị Thanh Tâm | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Võ Anh Tuấn | TVHĐQT | 1972 | Thạc sỹ | Độc lập | ||
Ông Mạnh Xuân Hùng | GĐ/TVHĐQT | 1972 | Thạc sỹ Kinh tế | 586,143 | 1996 | |
Ông Đào Ngọc Tiến | TVHĐQT/Phó GĐ | 1982 | ThS Kinh tế | 71,809 | 2010 | |
Ông Nguyễn Hồng Lam | Phó GĐ | 1983 | CN Thương mại | N/A | ||
Ông Trần Thanh Sơn | Phó GĐ | 1965 | Kỹ sư | 34,973 | 1996 | |
Ông Trương Hồng Toàn | Phó GĐ | 1963 | CN Kế toán | 51,510 | 1992 | |
Ông Nguyễn Duy Khánh | KTT | 1991 | ThS Kinh tế | N/A | ||
Ông Trần Anh Tuấn | Trưởng BKS | 1981 | CN Kinh tế | 10,226 | 2004 | |
Ông Nguyễn Trí Dũng | Thành viên BKS | 1980 | CN Kế toán | 36,761 | 2006 | |
Ông Thái Văn Linh | Thành viên BKS | 1990 | KS Xây dựng | 34,973 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2023 | Ông Hoàng Công Thành | CTHĐQT | 1968 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 1,002,321 | 1992 |
Bà Nguyễn Thị Thanh Tâm | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Võ Anh Tuấn | TVHĐQT | 1972 | Thạc sỹ | Độc lập | ||
Ông Mạnh Xuân Hùng | GĐ/TVHĐQT | 1972 | Thạc sỹ Kinh tế | 586,143 | 1996 | |
Ông Nguyễn Hồng Lam | Phó GĐ | 1983 | CN Thương mại | N/A | ||
Ông Trần Thanh Sơn | Phó GĐ | 1965 | Kỹ sư | 34,973 | 1996 | |
Ông Trương Hồng Toàn | Phó GĐ | 1963 | CN Kế toán | 51,510 | 1992 | |
Ông Đào Ngọc Tiến | KTT/TVHĐQT | 1982 | ThS Kinh tế | 71,809 | 2010 | |
Ông Trần Anh Tuấn | Trưởng BKS | 1981 | CN Kinh tế | 10,226 | 2004 | |
Ông Nguyễn Trí Dũng | Thành viên BKS | 1980 | CN Kế toán | 36,761 | 2006 | |
Ông Thái Văn Linh | Thành viên BKS | 1990 | KS Xây dựng | 34,973 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Hoàng Công Thành | CTHĐQT | 1968 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 188,215 | 1992 |
Ông Hoàng Văn Tuyến | TVHĐQT | 1985 | CN TCKT | 2017 | ||
Ông Võ Anh Tuấn | TVHĐQT | 1972 | Thạc sỹ | Độc lập | ||
Ông Mạnh Xuân Hùng | GĐ/TVHĐQT | 1972 | Thạc sỹ Kinh tế | 51,510 | 1996 | |
Ông Trần Thanh Sơn | Phó GĐ | 1965 | Kỹ sư | 34,973 | 1996 | |
Ông Trương Hồng Toàn | Phó GĐ | 1963 | CN Kế toán | 51,510 | 1992 | |
Ông Đào Ngọc Tiến | KTT/TVHĐQT/Phó GĐ | 1982 | ThS Kinh tế | 68,014 | 2010 | |
Ông Trần Anh Tuấn | Trưởng BKS | 1981 | CN Kinh tế | 10,226 | 2004 | |
Ông Nguyễn Trí Dũng | Thành viên BKS | 1980 | CN Kế toán | 36,761 | 2006 | |
Ông Thái Văn Linh | Thành viên BKS | 1990 | KS Xây dựng | 34,973 | N/A |