Mở cửa20,000
Cao nhất20,000
Thấp nhất20,000
KLGD
Vốn hóa129
Dư mua300
Dư bán600
Cao 52T 22,900
Thấp 52T600
KLBQ 52T1,583
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,500
T/S cổ tức0.08
Beta0.24
EPS*1,865
P/E10.73
F P/E12.41
BVPS15,908
P/B1.26
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân trong nước | 3,151,866 | 49 | ||
Tổ chức trong nước | 3,280,587 | 51 | Tổng Công ty Dịch vụ Xăng dầu Petrolimex |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân trong nước | 2,865,333 | 49 | ||
Tổ chức trong nước | 2,982,352 | 51 | Tổng Công ty Dịch vụ Xăng dầu Petrolimex |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân trong nước | 2,865,333 | 49 | ||
Tổ chức trong nước | 2,982,352 | 51 | Tổng Công ty Dịch vụ Xăng dầu Petrolimex |