Giá tham chiếu: VNĐ
KLGD: cp
Giá đóng cửa: VNĐ
KLGD: cp
Kết quả:Trongngày giao dịch
Biến động giá
(%)
Giá đóng cửa cao nhất
VNĐ ()*
Giá đóng cửa thấp nhất
VNĐ ()*
KLGD/ngày
cp
KLGD nhiều nhất
cp ()*
KLGD ít nhất
cp ()*
Mở cửa10,800
Cao nhất10,900
Thấp nhất10,300
KLGD222,779
Vốn hóa844
Dư mua260,921
Dư bán496,921
Cao 52T 16,700
Thấp 52T10,100
KLBQ 52T1,133,320
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM60
T/S cổ tức0.01
Beta1.28
EPS*50
P/E216.61
F P/E18.06
BVPS12,782
P/B0.85
+/- Qua 1 tuần-7.96%
+/- Qua 1 tháng-8.77%
+/- Qua 1 quý-0.95%
+/- Qua 1 năm-32.82%
+/- Niêm yết-57.19%
Cao nhất 52 tuần (23/05/2024)*16,671
Thấp nhất 52 tuần (04/12/2024)*10,100
KLGD/Ngày (1 tuần)514,303
KLGD/Ngày (1 tháng)654,839
KLGD/Ngày (1 quý)647,869
KLGD/Ngày (1 năm)1,092,433
Nhiều nhất 52 tuần (05/04/2024)*11,079,959
Ít nhất 52 tuần (09/01/2025)*157,727
Giá tham chiếu: VNĐ
KLGD: cp
Giá đóng cửa: VNĐ
KLGD: cp
Kết quả:Trongngày giao dịch
Biến động giá
(%)
Giá đóng cửa cao nhất
VNĐ ()*
Giá đóng cửa thấp nhất
VNĐ ()*
KLGD/ngày
cp
KLGD nhiều nhất
cp ()*
KLGD ít nhất
cp ()*
Tổng số phiên
Tổng KL khớp
Tổng GT khớpNaN
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
Tổng số phiên
Tổng KL khớp
Tổng GT khớpNaN
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán