Mở cửa65,500
Cao nhất66,000
Thấp nhất59,400
KLGD147,555
Vốn hóa13,914
Dư mua
Dư bán99,645
Cao 52T 69,000
Thấp 52T44,300
KLBQ 52T100,830
NN mua16,200
% NN sở hữu57.67
Cổ tức TM3,200
T/S cổ tức0.05
Beta1.09
EPS*3,644
P/E18.08
F P/E14.29
BVPS34,967
P/B1.88
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 17,570,611 | 7.50 | ||
CĐ Nhà nước | 81,978,740 | 35 | Tập đoàn Dầu khí Việt Nam | ||
Tổ chức nước ngoài | 134,692,516 | 57.50 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 18,733,611 | 8 | ||
CĐ Nhà nước | 81,978,740 | 35 | Tập đoàn Dầu khí Việt Nam | ||
Tổ chức nước ngoài | 133,529,516 | 57 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2020 | CĐ khác | 15,242,611 | 6.51 | ||
CĐ Nhà nước | 81,978,740 | 35 | Tập đoàn Dầu khí Việt Nam | ||
Cổ phiếu quỹ | 10,723,300 | 4.58 | |||
Tổ chức nước ngoài | 126,297,216 | 53.92 |