Mở cửa24,800
Cao nhất25,050
Thấp nhất24,750
KLGD1,060,400
Vốn hóa8,811
Dư mua97,300
Dư bán11,100
Cao 52T 32,000
Thấp 52T23,700
KLBQ 52T2,561,795
NN mua300
% NN sở hữu11.70
Cổ tức TM300
T/S cổ tức0.01
Beta0.92
EPS*3,162
P/E7.84
F P/E11.62
BVPS29,190
P/B0.85
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Phạm Việt Anh | CTHĐQT | 1971 | ThS QTKD/KS C.Khí C.T.Máy | 60,726,558 | 2007 |
Ông Đoàn Đình Thái | TVHĐQT | 1956 | N/a | Độc lập | ||
Ông Hoàng Đức Chính | TVHĐQT | 1971 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Linh Giang | TVHĐQT | 1978 | ThS QTKD | 35,601,638 | 2012 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hường | TVHĐQT | 1973 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Duyên Hiếu | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | Thạc sỹ/CN Q.Lý KD/KS Địa chất | 49,842,291 | 2018 | |
Ông Nguyễn Đình Thanh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | KS Đ.Khiển Tàu biển/T.S Kỹ thuật | 35,601,638 | 2015 | |
Ông Hồ Sĩ Thuận | Phó TGĐ | - | CN Kinh tế | 2024 | ||
Ông Lê Mạnh Tuấn | Phó TGĐ | 1968 | CN TCKT/KS Kinh tế | 759 | N/A | |
Ông Nguyễn Quốc Thịnh | Phó TGĐ | 1976 | CN Kinh tế | 2018 | ||
Ông Nguyễn Viết Long | Phó TGĐ | 1969 | KS Đ.Khiển Tàu biển/KS QTDN | 2018 | ||
Ông Đỗ Đức Hùng | KTT | 1980 | CN TCKT | 2020 | ||
Bà Trương Thị Anh Đào | Trưởng BKS | 1974 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2 | 2021 | |
Bà Ngô Thị Thu Linh | Thành viên BKS | 1973 | Thạc sỹ luật học | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Nhung | Thành viên BKS | 1974 | CN KTTC | N/A | ||
Ông Đoàn Đình Hiếu | Trưởng UBKTNB | - | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Phạm Việt Anh | CTHĐQT | 1971 | ThS QTKD/KS C.Khí C.T.Máy | 60,726,558 | 2007 |
Ông Đoàn Đình Thái | TVHĐQT | 1956 | N/a | Độc lập | ||
Ông Hoàng Đức Chính | TVHĐQT | 1971 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Linh Giang | TVHĐQT | 1978 | ThS QTKD | 35,601,638 | 2012 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hường | TVHĐQT | 1973 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Duyên Hiếu | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | Thạc sỹ/CN Q.Lý KD/KS Địa chất | 49,842,291 | 2018 | |
Ông Nguyễn Đình Thanh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | KS Đ.Khiển Tàu biển/T.S Kỹ thuật | 35,601,638 | 2015 | |
Ông Lê Mạnh Tuấn | Phó TGĐ | 1968 | CN TCKT/KS Kinh tế | 759 | N/A | |
Ông Nguyễn Quốc Thịnh | Phó TGĐ | 1976 | CN Kinh tế | 2018 | ||
Ông Nguyễn Viết Long | Phó TGĐ | 1969 | KS Đ.Khiển Tàu biển/KS QTDN | 2018 | ||
Ông Đỗ Đức Hùng | KTT | 1980 | CN TCKT | 2020 | ||
Bà Trương Thị Anh Đào | Trưởng BKS | 1974 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2 | 2021 | |
Bà Ngô Thị Thu Linh | Thành viên BKS | 1973 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Nhung | Thành viên BKS | 1974 | CN KTTC | N/A | ||
Ông Đoàn Đình Hiếu | Trưởng UBKTNB | - | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phạm Việt Anh | CTHĐQT | 1971 | ThS QTKD/KS C.Khí C.T.Máy | 55,201,607 | 2007 |
Ông Đoàn Đình Thái | TVHĐQT | 1956 | N/a | Độc lập | ||
Ông Hoàng Đức Chính | TVHĐQT | 1971 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Linh Giang | TVHĐQT | 1978 | ThS QTKD | 32,369,481 | 2012 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hường | TVHĐQT | 1973 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Duyên Hiếu | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | Thạc sỹ/CN Q.Lý KD/KS Địa chất | 45,311,174 | 2018 | |
Ông Nguyễn Đình Thanh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | KS Đ.Khiển Tàu biển/T.S Kỹ thuật | 32,365,884 | 2015 | |
Ông Lê Mạnh Tuấn | Phó TGĐ | 1968 | CN TCKT/KS Kinh tế | 759 | N/A | |
Ông Nguyễn Quốc Thịnh | Phó TGĐ | 1976 | CN Kinh tế | 2018 | ||
Ông Nguyễn Viết Long | Phó TGĐ | 1969 | KS Đ.Khiển Tàu biển/KS QTDN | 2018 | ||
Ông Đỗ Đức Hùng | KTT | 1980 | CN TCKT | 2020 | ||
Bà Trương Thị Anh Đào | Trưởng BKS | 1974 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2 | 2021 | |
Bà Ngô Thị Thu Linh | Thành viên BKS | 1973 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Nhung | Thành viên BKS | 1974 | CN KTTC | N/A | ||
Ông Đoàn Đình Hiếu | Trưởng UBKTNB | - | N/a | N/A |