Mở cửa24,800
Cao nhất25,050
Thấp nhất24,750
KLGD1,060,400
Vốn hóa8,811
Dư mua97,300
Dư bán11,100
Cao 52T 32,000
Thấp 52T23,700
KLBQ 52T2,561,795
NN mua300
% NN sở hữu11.70
Cổ tức TM300
T/S cổ tức0.01
Beta0.92
EPS*3,162
P/E7.84
F P/E11.62
BVPS29,190
P/B0.85
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 100,000 (VND) | 52.47 |
CTCP Vận tải Dầu khí Hà Nội | 213,465 (VND) | 50.50 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Quảng Ngãi | 15,000 (VND) | 50.67 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 942,750 (VND) | 64.92 | |
CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt | 295,000 (VND) | 51.87 | |
CTCP Vận tải Nhật Việt | 400,000 (VND) | 51 | |
CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 360,000 (VND) | 67.98 | |
CTCP Vận tải Xăng Dầu Phương Nam | 582,565 (VND) | 69.63 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Hàng hải Thăng Long | - | 99.85 |
CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 100,000 (VND) | 52.06 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Hà Nội | 213,465 (VND) | 50.50 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Quảng Ngãi | 15,000 (VND) | 50.67 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 942,750 (VND) | 64.92 | |
CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt | 295,000 (VND) | 51.32 | |
CTCP Vận tải Nhật Việt | 400,000 (VND) | 51 | |
CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 360,000 (VND) | 67.98 | |
CTCP Vận tải Xăng Dầu Phương Nam | 582,565 (VND) | 53.75 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2020 | CTCP Dịch vụ Khai thác Dầu khí PTSC (PPS) | 200,000 (VND) | 48.50 |
CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 100,000 (VND) | 48.67 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Hà Nội | 213,465 (VND) | 50.50 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Quảng Ngãi | 15,000 (VND) | 50.67 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 942,750 (VND) | 64.92 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Vũng Tàu | 156,232 (VND) | 99.85 | |
CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt | 295,000 (VND) | 51.86 | |
CTCP Vận tải Nhật Việt | 400,000 (VND) | 51 | |
CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 360,000 (VND) | 67.74 | |
CTCP Vận tải Xăng Dầu Phương Nam | 582,565 (VND) | 69.63 |