Mở cửa11,700
Cao nhất11,750
Thấp nhất11,500
KLGD246,100
Vốn hóa3,191
Dư mua89,800
Dư bán102,600
Cao 52T 16,900
Thấp 52T5,700
KLBQ 52T902,726
NN mua3,500
% NN sở hữu1.38
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.11
EPS*295
P/E39.66
F P/E32.19
BVPS16,664
P/B0.70
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác nước ngoài | 2,444,434 | 0.89 | ||
CĐ khác trong nước | 131,749,296 | 47.89 | |||
CĐ lớn trong nước | 140,935,580 | 51.23 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác nước ngoài | 2,444,434 | 0.89 | ||
CĐ khác trong nước | 131,749,296 | 47.89 | |||
CĐ lớn trong nước | 140,935,580 | 51.23 | |||
Cổ phiếu quỹ | 169 | 0.00 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2020 | CĐ khác nước ngoài | 2,444,434 | 0.89 | ||
CĐ khác trong nước | 131,749,127 | 47.89 | |||
CĐ lớn trong nước | 140,935,580 | 51.23 | |||
Cổ phiếu quỹ | 169 | 0.00 |