Mở cửa10,000
Cao nhất10,000
Thấp nhất10,000
KLGD241,700
Vốn hóa2,751
Dư mua
Dư bán530,900
Cao 52T 17,900
Thấp 52T5,700
KLBQ 52T981,677
NN mua-
% NN sở hữu1.26
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.93
EPS*266
P/E40.48
F P/E29.58
BVPS16,641
P/B0.65
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác nước ngoài | 2,444,434 | 0.89 | ||
CĐ khác trong nước | 131,749,296 | 47.89 | |||
CĐ lớn trong nước | 140,935,580 | 51.23 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác nước ngoài | 2,444,434 | 0.89 | ||
CĐ khác trong nước | 131,749,296 | 47.89 | |||
CĐ lớn trong nước | 140,935,580 | 51.23 | |||
Cổ phiếu quỹ | 169 | 0.00 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2020 | CĐ khác nước ngoài | 2,444,434 | 0.89 | ||
CĐ khác trong nước | 131,749,127 | 47.89 | |||
CĐ lớn trong nước | 140,935,580 | 51.23 | |||
Cổ phiếu quỹ | 169 | 0.00 |