Mở cửa10,000
Cao nhất10,000
Thấp nhất10,000
KLGD320,800
Vốn hóa2,751
Dư mua
Dư bán416,100
Cao 52T 17,900
Thấp 52T5,700
KLBQ 52T981,677
NN mua-
% NN sở hữu1.26
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.93
EPS*266
P/E40.48
F P/E29.58
BVPS16,641
P/B0.65
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Nguyễn Thị Như Loan | 101,922,260 | 37.05 |
Nguyễn Ngọc Huyền My | 39,384,970 | 14.31 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Nguyễn Thị Như Loan | 101,922,260 | 37.05 |
Nguyễn Ngọc Huyền My | 39,384,970 | 14.31 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2020 | Nguyễn Thị Như Loan | 101,922,260 | 37.05 |
Nguyễn Ngọc Huyền My | 39,384,970 | 14.31 |