Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa189
Dư mua100
Dư bán
Cao 52T 35,700
Thấp 52T31,100
KLBQ 52T7
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.06
Beta-0.07
EPS*2,440
P/E14.01
F P/E12.60
BVPS20,750
P/B1.65
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Ngô Duy Đông | CTHĐQT | 1980 | N/a | 270,925 | N/A |
Ông Ngô Đức Dũng | TVHĐQT | 1985 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Hữu Mải | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Mạnh Khôi | TVHĐQT | 1987 | N/a | 2023 | ||
Ông Nguyễn Huy Tiến | GĐ/TVHĐQT | 1977 | CN Kế toán | 71,363 | 2016 | |
Ông Nguyễn Quang Vinh | Phó GĐ | 1992 | CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Thành | Phó GĐ | 1971 | KS Điện tử | 3,222 | N/A | |
Ông Hoàng Xuân Thành | KTT | 1965 | CN Kinh tế | 28,077 | 1988 | |
Ông Lê Mạnh Hùng | Trưởng BKS | 1976 | CN Kinh tế/CN Hóa | 807 | 1999 | |
Ông Đặng Quốc Dũng | Thành viên BKS | - | N/a | 15,000 | N/A | |
Ông Đào Tú Bình | Thành viên BKS | - | N/a | 1,300 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Ngô Duy Đông | CTHĐQT | 1980 | N/a | 270,925 | N/A |
Ông Ngô Đức Dũng | TVHĐQT | 1985 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Hữu Mải | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Mạnh Khôi | TVHĐQT | - | N/a | 2023 | ||
Ông Nguyễn Huy Tiến | GĐ/TVHĐQT | 1977 | CN Kế toán | 71,363 | 2016 | |
Ông Nguyễn Quang Vinh | Phó GĐ | 1992 | CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Thành | Phó GĐ | 1971 | KS Điện tử | 3,222 | N/A | |
Ông Hoàng Xuân Thành | KTT | 1965 | CN Kinh tế | 28,077 | 1988 | |
Ông Lê Mạnh Hùng | Trưởng BKS | 1976 | CN Kinh tế/CN Hóa | 807 | 1999 | |
Ông Đặng Quốc Dũng | Thành viên BKS | - | N/a | 15,000 | N/A | |
Ông Đào Tú Bình | Thành viên BKS | - | N/a | 1,300 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Ngô Duy Đông | CTHĐQT | 1980 | N/a | 270,925 | N/A |
Ông Ngô Đức Dũng | TVHĐQT | 1985 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Hữu Mài | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Huy Tiến | GĐ/TVHĐQT | 1977 | CN Kế toán | 71,363 | 2016 | |
Ông Nguyễn Quang Vinh | TVHĐQT/Phó GĐ | 1992 | CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Thành | Phó GĐ | 1971 | KS Điện tử | 3,222 | N/A | |
Ông Hoàng Xuân Thành | KTT | 1965 | CN Kinh tế | 28,077 | 1988 | |
Ông Lê Mạnh Hùng | Trưởng BKS | 1976 | CN Kinh tế/CN Hóa | 807 | 1999 | |
Ông Đặng Quốc Dũng | Thành viên BKS | - | N/a | 15,000 | N/A | |
Ông Đào Tú Bình | Thành viên BKS | - | N/a | 1,300 | N/A |