Mở cửa34,000
Cao nhất34,100
Thấp nhất32,900
KLGD15,500
Vốn hóa1,378
Dư mua100
Dư bán2,700
Cao 52T 39,900
Thấp 52T30,500
KLBQ 52T6,527
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,200
T/S cổ tức0.03
Beta0.31
EPS*3,176
P/E11.13
F P/E12.42
BVPS21,783
P/B1.62
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Quang Dũng | CTHĐQT | 1974 | CN Luật gia kinh tế | 12,122,985 | N/A |
Ông Đặng Huy Cường | TVHĐQT | 1991 | 5,051,623 | N/A | ||
Ông Nguyễn Thành Nam | TVHĐQT | 1976 | CN QTKD | 5,054,923 | 2000 | |
Ông Lê Hồng Quân | TGĐ/TVHĐQT | 1977 | ThS Quản lý vận tải biển | 8,086,031 | N/A | |
Ông Đặng Văn Hòa | Phó TGĐ | 1973 | Thạc sỹ | N/A | ||
Ông Hồ Liên Nam | Phó TGĐ | 1976 | KS K.Tế Vận tải biển | 3,200 | N/A | |
Ông Trần Vũ Thanh Quang | Phó TGĐ | 1975 | CN QTKD | 3,500 | N/A | |
Ông Nguyễn Kim Toàn | KTT | 1975 | KS K.Tế Kỹ thuật | 8,000 | 2012 | |
Ông Đỗ Tuấn Nam | Trưởng BKS | 1980 | ThS QTKD/CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Phan Thị Mai | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Vũ Thị Diệp | Thành viên BKS | 1979 | CN TCKT | N/A | ||
Ông Phạm Đăng Cao | TVHĐQT/Trưởng UBKTNB | 1976 | CN Hành Chánh/CN Luật | Độc lập |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Quang Dũng | CTHĐQT | 1974 | CN Luật gia kinh tế | 17,174,608 | N/A |
Ông Nguyễn Thành Nam | TVHĐQT | 1976 | CN QTKD | 5,058,223 | 2000 | |
Ông Phạm Đăng Cao | TVHĐQT | 1976 | CN Hành Chánh/CN Luật | N/A | ||
Ông Phan Tuấn Linh | TVHĐQT | 1975 | Kỹ sư | N/A | ||
Ông Lê Hồng Quân | TGĐ/TVHĐQT | 1977 | ThS Quản lý vận tải biển | 8,086,031 | N/A | |
Ông Đặng Văn Hòa | Phó TGĐ | 1973 | Thạc sỹ | N/A | ||
Ông Hồ Liên Nam | Phó TGĐ | 1976 | KS K.Tế Vận tải biển | 3,200 | N/A | |
Ông Trần Vũ Thanh Quang | Phó TGĐ | 1975 | CN QTKD | 3,500 | N/A | |
Ông Nguyễn Kim Toàn | KTT | 1975 | KS K.Tế Kỹ thuật | 8,000 | 2012 | |
Ông Đỗ Tuấn Nam | Trưởng BKS | 1980 | ThS QTKD/CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Phan Thị Mai | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Vũ Thị Diệp | Thành viên BKS | 1979 | CN TCKT | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
13/11/2017 | Ông Lê Hồng Thái | CTHĐQT/TGĐ | 1974 | N/a | - | 2015 |
Bà Nguyễn Thị Nghiệp | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Trần Duy Tùng | TVHĐQT | - | N/a | - | N/A | |
Bà Trần Thị Quỳnh Yên | TVHĐQT | - | N/a | - | N/A | |
Ông Trình Văn Nhất | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1959 | N/a | - | 2015 | |
Ông Lại Huy Hoàng | Phó TGĐ | 1962 | N/a | 16,417 | 2016 | |
Ông Lê Minh Tiến | Phó TGĐ | 1959 | N/a | 5,400 | 1987 | |
Ông Nguyễn Hữu Phúc | Phó TGĐ | - | N/a | 5,800 | N/A | |
Ông Nguyễn Kim Toàn | KTT | 1975 | N/a | 8,000 | 2012 | |
Bà Lê Thị Phê | Trưởng BKS | - | N/a | 10,300 | N/A | |
Ông Nguyễn Thành Nam | Thành viên BKS | - | N/a | 3,300 | N/A | |
Ông Nguyễn Thanh Sơn | Thành viên BKS | - | N/a | - | N/A |