Mở cửa110,300
Cao nhất117,000
Thấp nhất109,800
KLGD18,700
Vốn hóa2,696
Dư mua1,100
Dư bán800
Cao 52T 149,200
Thấp 52T109,800
KLBQ 52T16,936
NN mua-
% NN sở hữu1.94
Cổ tức TM5,000
T/S cổ tức0.04
Beta0.70
EPS*25,111
P/E4.70
F P/E8.05
BVPS140,217
P/B0.84
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ cá nhân | 13,622,377 | 57.85 | ||
CĐ tổ chức | 9,925,042 | 42.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ cá nhân | 12,926,986 | 56.33 | ||
CĐ tổ chức | 10,020,433 | 43.67 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ cá nhân | 6,815,910 | 56.45 | ||
CĐ tổ chức | 5,259,090 | 43.55 |