Mở cửa110,300
Cao nhất117,000
Thấp nhất109,800
KLGD20,100
Vốn hóa2,708
Dư mua900
Dư bán8,000
Cao 52T 149,200
Thấp 52T109,800
KLBQ 52T16,936
NN mua-
% NN sở hữu1.94
Cổ tức TM5,000
T/S cổ tức0.04
Beta0.70
EPS*25,111
P/E4.70
F P/E8.05
BVPS140,217
P/B0.84
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công đoàn CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 9,540,435 | 40.52 |
Lê Thị Kim Yến | 2,614,745 | 11.10 | |
Lê Đình Hưng | 2,181,657 | 9.26 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công đoàn CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 9,540,435 | 41.58 |
Lê Thị Kim Yến | 2,614,745 | 11.39 | |
Lê Đình Hưng | 2,181,657 | 9.51 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công đoàn Công ty | 4,940,122 | 42.96 |
Lê Thị Kim Yến | 1,752,417 | 15.24 | |
Lê Đình Hưng | 1,064,840 | 9.26 |