Mở cửa1,310
Cao nhất1,310
Thấp nhất1,310
KLGD
Vốn hóa64
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 6,300
Thấp 52T1,300
KLBQ 52T347,359
NN mua-
% NN sở hữu0.36
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-0.20
EPS*-938
P/E-1.40
F P/E2.83
BVPS5,692
P/B0.23
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 122,876 | 0.25 | ||
Cá nhân trong nước | 48,167,410 | 98.16 | |||
Tổ chức nước ngoài | 124,459 | 0.25 | |||
Tổ chức trong nước | 655,058 | 1.33 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 154,014 | 0.31 | ||
Cá nhân trong nước | 48,791,000 | 99.43 | |||
Tổ chức nước ngoài | 4,271 | 0.01 | |||
Tổ chức trong nước | 120,518 | 0.25 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 112,257 | 0.24 | ||
Cá nhân trong nước | 47,077,926 | 98.82 | |||
Tổ chức nước ngoài | 117,489 | 0.25 | |||
Tổ chức trong nước | 332,914 | 0.70 |