Mở cửa1,310
Cao nhất1,310
Thấp nhất1,310
KLGD
Vốn hóa64
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 6,300
Thấp 52T1,300
KLBQ 52T347,359
NN mua-
% NN sở hữu0.36
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-0.20
EPS*-938
P/E-1.40
F P/E2.83
BVPS5,692
P/B0.23
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Hồ Đức Lam | 22,100,116 | 45.04 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Hồ Đức Lam | 24,593,275 | 50.12 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Hồ Đức Lam | 26,364,166 | 51.14 |