Mở cửa1,310
Cao nhất1,310
Thấp nhất1,310
KLGD
Vốn hóa64
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 6,300
Thấp 52T1,300
KLBQ 52T347,359
NN mua-
% NN sở hữu0.36
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-0.20
EPS*-938
P/E-1.40
F P/E2.83
BVPS5,692
P/B0.23
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Nhựa Rạng Đông Long An | 350,000 (VND) | 95 |
CTCP Rạng Đông Films | 230,000 (VND) | 97.75 | |
CTCP Tiếp vận Song Dũng | 13,950 (VND) | 44.97 | |
CTCP Trading Rạng Đông | 60,000 (VND) | 84.33 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Nhựa Rạng Đông Long An | 350,000 (VND) | 60.71 |
CTCP Rạng Đông Films | 230,000 (VND) | 78.18 | |
CTCP Rạng Đông Healthcare | 300,000 (VND) | 40.67 | |
CTCP Tiếp vận Song Dũng | 13,950 (VND) | 44.97 | |
CTCP Trading Rạng Đông | 60,000 (VND) | 51 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Nhựa Rạng Đông Long An | 250,000 (VND) | 85 |
CTCP Rạng Đông Films | 180,000 (VND) | 99.90 | |
CTCP Rạng Đông Healthcare | 300,000 (VND) | 40.67 | |
CTCP Tiếp vận Song Dũng | 13,950 (VND) | 44.97 | |
CTCP Trading Rạng Đông | 60,000 (VND) | 51 |