Mở cửa4,700
Cao nhất4,800
Thấp nhất4,500
KLGD123,900
Vốn hóa126
Dư mua103,500
Dư bán107,300
Cao 52T 7,500
Thấp 52T4,500
KLBQ 52T94,692
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.01
EPS*419
P/E11.47
F P/E17.47
BVPS7,117
P/B0.67
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 12,677 | 0.05 | ||
Cá nhân trong nước | 26,190,686 | 99.94 | |||
Tổ chức trong nước | 2,795 | 0.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 13,901 | 0.05 | ||
Cá nhân trong nước | 26,188,103 | 99.93 | |||
Tổ chức trong nước | 4,154 | 0.02 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
06/01/2020 | Cá nhân nước ngoài | 14,822 | 0.06 | ||
Cá nhân trong nước | 25,320,362 | 96.62 | |||
Cổ phiếu quỹ | 168 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 870,806 | 3.32 |