Mở cửa4,700
Cao nhất4,800
Thấp nhất4,500
KLGD123,900
Vốn hóa126
Dư mua103,500
Dư bán107,300
Cao 52T 7,500
Thấp 52T4,500
KLBQ 52T94,692
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.01
EPS*419
P/E11.47
F P/E17.47
BVPS7,117
P/B0.67
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 4,004,766 | 15.28 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 4,004,766 | 15.28 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 4,004,766 | 15.28 |