Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa76
Dư mua1,600
Dư bán
Cao 52T 34,900
Thấp 52T25,100
KLBQ 52T237
NN mua-
% NN sở hữu22.48
Cổ tức TM1,500
T/S cổ tức0.06
Beta0.67
EPS*2,915
P/E8.61
F P/E9.84
BVPS22,044
P/B1.14
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Phạm Thuyên | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | KS Hóa | 4,000 | 1996 |
Ông Nguyễn Đức Nhiễn | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 6,600 | 2002 | |
Ông Đào Đình Đề | TVHĐQT | 1954 | CN TCKT | 81,384 | N/A | |
Ông Trần Trung Kiên | TVHĐQT | 1971 | ĐH Kinh tế Quốc Dân | 165,190 | 2018 | |
Bà Vũ Nguyễn Thị Hạnh | TVHĐQT | 1969 | N/a | 1,700 | N/A | |
Bà Huỳnh Nguyễn Thanh Uyên | Phó TGĐ | 1969 | KS Hóa | 1993 | ||
Bà Huỳnh Thị Thanh Hương | KTT | 1979 | CN TCKT | 2003 | ||
Bà Đặng Lê Bích Phượng | Trưởng BKS | 1973 | CN Kinh tế | 2016 | ||
Bà Bùi Thị Thùy Liên | Thành viên BKS | 1984 | CN Kế toán | 2019 | ||
Bà Trịnh Thị Ngọc Hương | Thành viên BKS | 1980 | CN Kinh tế | 2020 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Phạm Thuyên | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | KS Hóa | 4,000 | 1996 |
Ông Nguyễn Đức Nhiễn | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 6,600 | 2002 | |
Ông Đào Đình Đề | TVHĐQT | 1954 | CN TCKT | 81,384 | N/A | |
Ông Trần Trung Kiên | TVHĐQT | 1971 | ĐH Kinh tế Quốc Dân | 165,190 | 2018 | |
Bà Vũ Nguyễn Thị Hạnh | TVHĐQT | 1969 | N/a | 1,700 | N/A | |
Bà Huỳnh Nguyễn Thanh Uyên | Phó TGĐ | 1969 | KS Hóa | 1993 | ||
Bà Huỳnh Thị Thanh Hương | KTT | 1979 | CN TCKT | 2003 | ||
Bà Đặng Lê Bích Phượng | Trưởng BKS | 1973 | CN Kinh tế | 2016 | ||
Bà Bùi Thị Thùy Liên | Thành viên BKS | 1984 | CN Kế toán | 2019 | ||
Bà Trịnh Thị Ngọc Hương | Thành viên BKS | 1980 | CN Kinh tế | 2020 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Nguyễn Phạm Thuyên | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | KS Hóa | 4,000 | 1996 |
Ông Nguyễn Đức Nhiễn | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 310,296 | 2002 | |
Ông Đào Đình Đề | TVHĐQT | 1954 | CN TCKT | 81,384 | N/A | |
Ông Trần Trung Kiên | TVHĐQT | 1971 | ĐH Kinh tế Quốc Dân | 165,190 | 2018 | |
Bà Vũ Nguyễn Thị Hạnh | TVHĐQT | - | N/a | 1,700 | N/A | |
Bà Huỳnh Nguyễn Thanh Uyên | Phó TGĐ | 1969 | KS Hóa | 1993 | ||
Bà Huỳnh Thị Thanh Hương | KTT | 1979 | CN TCKT | 2003 | ||
Bà Đặng Lê Bích Phượng | Trưởng BKS | 1973 | CN Kinh tế | 151,818 | 2016 | |
Bà Bùi Thị Thùy Liên | Thành viên BKS | 1984 | CN Kế toán | 2019 | ||
Bà Trịnh Thị Ngọc Hương | Thành viên BKS | - | CN Kinh tế | 2020 |