Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa76
Dư mua1,600
Dư bán
Cao 52T 34,900
Thấp 52T25,100
KLBQ 52T237
NN mua-
% NN sở hữu22.48
Cổ tức TM1,500
T/S cổ tức0.06
Beta0.67
EPS*2,915
P/E8.61
F P/E9.84
BVPS22,044
P/B1.14
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
20/07/2022 | Cá nhân nước ngoài | 318,653 | 20.99 | ||
Cá nhân trong nước | 547,338 | 36.05 | |||
Tổ chức nước ngoài | 31,212 | 2.06 | |||
Tổ chức trong nước | 621,015 | 40.90 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
22/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 327,653 | 21.58 | ||
Cá nhân trong nước | 536,444 | 35.33 | |||
CĐ Nhà nước | 455,544 | 30.01 | |||
Tổ chức nước ngoài | 33,112 | 2.18 | |||
Tổ chức trong nước | 165,465 | 10.90 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
18/01/2021 | Cá nhân nước ngoài | 359,353 | 23.67 | ||
Cá nhân trong nước | 503,214 | 33.15 | |||
CĐ Nhà nước | 455,544 | 30.01 | |||
Tổ chức nước ngoài | 34,142 | 2.25 | |||
Tổ chức trong nước | 165,965 | 10.93 |