Mở cửa22,100
Cao nhất22,100
Thấp nhất22,100
KLGD
Vốn hóa186
Dư mua100
Dư bán92,300
Cao 52T 35,800
Thấp 52T15,200
KLBQ 52T784
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,720
T/S cổ tức0.08
Beta0.25
EPS*338
P/E65.40
F P/E10.92
BVPS11,289
P/B1.96
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Hồ Xuân Hiếu | CTHĐQT | 1975 | ThS Chế tạo máy | 3,774,282 | 2000 |
Bà Lê Thị Ngọc Hiền | TVHĐQT | 1989 | N/a | 100 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Tiến Lợi | TVHĐQT | 1966 | N/a | 21,148 | 2020 | |
Ông Lê Quang Nhật | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | CN QTKD/CN Anh văn | 648,020 | N/A | |
Ông Lê Văn Thể | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | CN Chế biến Thực phẩm | 65,416 | N/A | |
Ông Lê Văn Tuyển | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 22,655 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Hạnh Nguyên | KTT | 1977 | ThS QTKD | 51,295 | 2017 | |
Ông Mai Chiếm Hùng | Trưởng BKS | 1973 | CN Kế toán | 22,095 | 2002 | |
Ông Nguyễn Ngọc Lam | Thành viên BKS | 1985 | CN Kinh tế đối ngoại | 21,038 | 2023 | |
Bà Trần Thị Thanh Phương | Thành viên BKS | 1987 | CN Tài chính - Ngân hàng | 6,641 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Hồ Xuân Hiếu | CTHĐQT | 1975 | ThS Chế tạo máy | 3,770,422 | 2000 |
Bà Lê Thị Ngọc Hiền | TVHĐQT | 1989 | N/a | 100 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Tiến Lợi | TVHĐQT | 1966 | N/a | 21,148 | 2020 | |
Ông Lê Quang Nhật | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | CN QTKD/CN Anh văn | 648,020 | N/A | |
Ông Lê Văn Thể | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | CN Chế biến Thực phẩm | 65,416 | N/A | |
Ông Lê Văn Tuyển | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 22,655 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Hạnh Nguyên | KTT | 1977 | ThS QTKD | 51,295 | 2017 | |
Ông Mai Chiếm Hùng | Trưởng BKS | 1973 | CN Kế toán | 22,095 | 2002 | |
Ông Nguyễn Ngọc Lam | Thành viên BKS | 1985 | CN Kinh tế đối ngoại | 21,038 | 2023 | |
Bà Trần Thị Thanh Phương | Thành viên BKS | 1987 | CN Tài chính - Ngân hàng | 6,641 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Hồ Xuân Hiếu | CTHĐQT | 1975 | ThS Chế tạo máy | 3,770,422 | 2000 |
Bà Lê Thị Ngọc Hiền | TVHĐQT | 1989 | N/a | 100 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Tiến Lợi | TVHĐQT | 1966 | N/a | 21,148 | 2020 | |
Ông Lê Quang Nhật | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | CN Kinh tế/CN Anh văn | 648,020 | N/A | |
Ông Lê Văn Thể | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | CN Chế biến Thực phẩm | 65,416 | N/A | |
Ông Lê Văn Tuyển | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 21,818 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Hạnh Nguyên | KTT | 1977 | ThS QTKD | 51,295 | 2017 | |
Ông Mai Chiếm Hùng | Trưởng BKS | 1973 | CN Kế toán | 22,095 | 2002 | |
Ông Nguyễn Ngọc Lam | Thành viên BKS | - | CN Kinh tế đối ngoại | 21,038 | N/A | |
Bà Trần Thị Thanh Phương | Thành viên BKS | 1987 | CN Tài chính - Ngân hàng | 6,641 | N/A |