Mở cửa22,100
Cao nhất22,100
Thấp nhất22,100
KLGD
Vốn hóa186
Dư mua100
Dư bán92,300
Cao 52T 35,800
Thấp 52T15,200
KLBQ 52T784
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,720
T/S cổ tức0.08
Beta0.25
EPS*338
P/E65.40
F P/E10.92
BVPS11,289
P/B1.96
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | UBND Tỉnh Quảng Trị | 1,900,000 | 22.60 |
Hồ Xuân Hiếu | 1,870,422 | 22.27 | |
Phạm Thị Xuân Thủy | 839,800 | 10 | |
Lê Quang Nhật | 648,020 | 7.71 | |
Trần Thị Mỹ Anh | 450,000 | 5.36 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | UBND Tỉnh Quảng Trị | 1,900,000 | 22.60 |
Hồ Xuân Hiếu | 1,870,422 | 22.26 | |
Lê Quang Nhật | 648,020 | 7.71 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | UBND Tỉnh Quảng Trị | 1,900,000 | 22.60 |
Hồ Xuân Hiếu | 1,870,422 | 22.26 | |
Lê Quang Nhật | 648,020 | 7.71 |