Mở cửa10,200
Cao nhất10,250
Thấp nhất9,540
KLGD6,400
Vốn hóa491
Dư mua4,800
Dư bán1,000
Cao 52T 15,400
Thấp 52T9,540
KLBQ 52T11,960
NN mua-
% NN sở hữu0.20
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.05
Beta0.89
EPS*507
P/E20.22
F P/E15.34
BVPS13,527
P/B0.76
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Văn Quý | CTHĐQT | 1965 | KS Hóa | 11,999,879 | N/A |
Ông Trịnh Quốc Hùng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | CN Khoa học Xã hội | 9,582,516 | N/A | |
Ông Hà Thái Sơn | TVHĐQT | 1971 | T.S Kinh tế/ThS Cơ khí | N/A | ||
Ông Ngô Ngọc Quang | TVHĐQT | 1979 | Cử nhân | N/A | ||
Ông Đỗ Văn Tuấn | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | 5 | N/A | |
Ông Vũ Minh Tuấn | Phó TGĐ | - | KS Hóa | N/A | ||
Ông Trần Châu Minh | Thành viên BKS/GĐ Kỹ thuật | 1978 | KS Điện/CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hương | KTT | 1979 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Võ Anh Tuấn | Trưởng BKS | 1975 | CN TC Tín dụng | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Thùy Dương | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | 2015 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Văn Quý | CTHĐQT | 1965 | KS Hóa | 11,999,879 | N/A |
Ông Trịnh Quốc Hùng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | CN Khoa học Xã hội | 9,582,516 | N/A | |
Ông Hà Thái Sơn | TVHĐQT | 1971 | T.S Kinh tế/ThS Cơ khí | N/A | ||
Ông Ngô Ngọc Quang | TVHĐQT | 1979 | Cử nhân | N/A | ||
Ông Đặng Tấn Thành | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | ThS Kinh tế | 9,641,402 | N/A | |
Ông Đỗ Văn Tuấn | Phó TGĐ | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | 5 | N/A | |
Ông Vũ Minh Tuấn | Phó TGĐ | - | KS Hóa | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hương | KTT | 1979 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Võ Anh Tuấn | Trưởng BKS | 1975 | CN TC Tín dụng | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Thùy Dương | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | 2015 | ||
Ông Trần Châu Minh | Thành viên BKS | 1978 | KS Điện/CN Kinh tế | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Văn Quý | CTHĐQT | 1965 | KS Hóa | 11,999,879 | N/A |
Ông Hà Thái Sơn | TVHĐQT | 1971 | T.S K.Tế/ThS Cơ khí | N/A | ||
Ông Ngô Ngọc Quang | TVHĐQT | 1979 | Cử nhân | N/A | ||
Ông Trịnh Quốc Hùng | TVHĐQT | 1974 | CN Khoa học | 9,582,516 | N/A | |
Ông Đặng Tấn Thành | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | ThS Kinh tế | 9,641,402 | N/A | |
Ông Vũ Minh Tuấn | Phó TGĐ | 1970 | KS Hóa | 2,159 | N/A | |
Ông Đỗ Văn Tuấn | KTT | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | 5 | N/A | |
Ông Phạm Đức Hoài | Trưởng BKS | 1963 | CN Kinh tế | 3 | 1992 | |
Bà Nguyễn Thị Thùy Dương | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | 2015 | ||
Bà Vũ Trịnh Diễm Hồng | Thành viên BKS | 1977 | CN Kinh tế | 7 | 2011 |