Mở cửa10,200
Cao nhất10,250
Thấp nhất9,540
KLGD6,400
Vốn hóa491
Dư mua4,800
Dư bán1,000
Cao 52T 15,400
Thấp 52T9,540
KLBQ 52T11,960
NN mua-
% NN sở hữu0.20
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.05
Beta0.89
EPS*507
P/E20.22
F P/E15.34
BVPS13,527
P/B0.76
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
18/03/2024 | CĐ khác | 16,570,878 | 34.60 | ||
CĐ Nhà nước | 31,158,813 | 65.05 | Tập đoàn Hóa Chất Việt Nam | ||
Công đoàn Công ty | 167,642 | 0.35 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/03/2022 | CD Cá nhân nước ngoài sở hữu >= 5% | 2,398,924 | 5.01 | Vũ Huy Phương | |
CĐ Nhà nước | 31,158,813 | 65.05 | Tập đoàn Hóa Chất Việt Nam | ||
CĐ nước ngoài | 337,871 | 0.71 | |||
CĐ trong nước khác | 14,001,725 | 29.23 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
18/03/2020 | CĐ cá nhân | 15,299,505 | 31.94 | ||
CĐ Nhà nước | 31,158,813 | 65.05 | Tập đoàn Hóa Chất Việt Nam | ||
CĐ nước ngoài | 336,171 | 0.70 | |||
CĐ tổ chức | 1,102,844 | 2.30 |