Mở cửa10,200
Cao nhất10,250
Thấp nhất9,540
KLGD6,400
Vốn hóa491
Dư mua4,800
Dư bán1,000
Cao 52T 15,400
Thấp 52T9,540
KLBQ 52T11,960
NN mua-
% NN sở hữu0.20
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.05
Beta0.89
EPS*507
P/E20.22
F P/E15.34
BVPS13,527
P/B0.76
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 31,158,813 | 65.05 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/03/2022 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 31,158,813 | 65.05 |
Vũ Huy Phương | 2,398,924 | 5.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 31,158,813 | 65.51 |